thật đáng kinh ngạc thật đáng kinh ngạc Adverb
- English
- remarkably
- 한국어
- 놀랍게도
Example
- Chiếc xe này giữ được độ mới **thật sự ấn tượng** (**thật đáng kinh ngạc** / **vượt trội hẳn** / **đáng chú ý**) so với tuổi đời của nó.
- The car is in remarkably good condition for its age.
- Nhấn mạnh vào chất lượng còn sót lại.