rò rỉ Rò rỉ Danh từ

English
leak
한국어
유출 (정보) / 새다 (물리적)

Example

  • Mái nhà có **rò rỉ** (**vết thấm** / **chỗ rỉ nước**) rồi.
  • There is a leak in the roof.
  • Nhấn mạnh vào vị trí vật lý.