rực rỡ Rực rỡ Adjective

English
colourful
한국어
다채롭다

Example

  • Những chiếc lá mùa thu tạo nên một khung cảnh **rực rỡ** (**muôn màu muôn vẻ** / **ngũ sắc lung linh** / **sáng rực cả lên**).
  • The autumn leaves created a colourful landscape.
  • Nhấn mạnh sự hòa quyện của các màu nóng.