rút Rút Verb

English
withdraw
한국어
인출하다 / 철수하다

Example

  • Tôi cần **rút** (rút / rút lui / thoái lui) một ít tiền mặt trước khi đi chợ.
  • I need to withdraw some cash before we go to the market.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ giao dịch tài chính.