sắc nét /ˈstraɪkɪŋ/ Adjective

English
striking
한국어
눈에 띄는

Example

  • Cái [Sắc nét] (rực rỡ / đáng chú ý) của tòa nhà này là do sự tương phản màu sắc.
  • The building has a striking modern design.
  • Nhấn mạnh tính thị giác, sự đối lập.