sẵn sàng /sɐn˧˩ sɐːŋ˧˩/ AdverbEnglishreadily한국어기꺼이 / 즉시ExampleDữ liệu này **sẵn sàng** (dễ dàng / ngay lập tức / không trở ngại) để truy cập trực tuyến.The data is readily accessible online.Nhấn mạnh tính sẵn có của tài nguyên số.