sẵn sàng vận hành Sẵn sàng vận hành Adjective

English
operational
한국어
가동 가능한

Example

  • Bản cập nhật phần mềm mới đã giúp hệ thống **sẵn sàng vận hành** (vận hành được / đi vào hoạt động) hoàn toàn.
  • The new software update made the system fully operational.
  • Nhấn mạnh sự hoàn tất của quá trình cài đặt.