sơ đồ sơ đồ Danh từEnglishdiagram한국어도표ExampleKết quả được thể hiện trong [sơ đồ] hai.The results are shown in diagram 2.Sử dụng 'sơ đồ' vì nó ám chỉ cấu trúc, không phải dữ liệu.