sợ Sợ NounEnglishscare한국어놀라게 하다ExampleVụ báo động bom đã khiến tòa nhà phải sơ tán **cơn sợ hãi**.The bomb scare caused the building to be evacuated.Dùng 'cơn' để nhấn mạnh tính chất thoáng qua.