sợi dây Sợi dây NounEnglishrope한국어밧줄ExampleSợi dây [Sợi dây / Dây thừng / Dây leo] đã bị đứt dưới sức nặng.The rope snapped under the heavy load.Nhấn mạnh sự cố vật lý, cần dùng từ mạnh như 'dây thừng'.