phạm vi / hình cầu Phạm vi Noun

English
sphere
한국어
영역 (Domain/Sphere)

Example

  • Trái đất không phải là một [Hình cầu] hoàn hảo.
  • The Earth is not a perfect sphere.
  • Dùng 'Hình cầu' cho vật lý, mang tính khoa học.