cái que / dính Cái que NounEnglishstick한국어막대기 / 고수하다ExampleChúng tôi nhặt [INLINE SYNONYMY: cái que (cái que/cành cây/gậy nhỏ)] khô để nhóm lửa.We collected dry sticks to start a fire.Trong ngữ cảnh này, 'cái que' là tự nhiên nhất.