luồng/stream Luồng/Stream Noun
- English
- stream
- 한국어
- 스트리밍 / 흐름
Example
- INLINE SYNONYMY: Dòng suối (Dòng suối / Suối / Khê) mát lạnh chảy róc rách qua thung lũng.
- The children played by the mountain stream.
- Dòng suối là từ phổ thông nhất cho nghĩa tự nhiên.