cắt/lột Cắt/Lột Danh từEnglishstrip한국어벗기다ExampleAnh ấy cắt một **dải** giấy (dải / thanh / mảnh) để làm dấu trang.He cut a strip of paper to use as a bookmark.Trong ngữ cảnh này, 'dải' là tự nhiên nhất cho giấy.