sự cam kết /sə˧˥ kam˧˥ kɛt˧˥/ Danh từ

English
commitment
한국어
헌신 (Commitment)

Example

  • Tôi chưa sẵn sàng cho một **sự cam kết** (lòng gắn bó / sự kiên trì / lời hứa hẹn) dài hạn.
  • I'm not ready to make a long-term commitment.
  • Trong hẹn hò, người trẻ hay dùng 'gắn bó' hơn.