sự công bằng /səw˧˧ kɔwŋ˧˧ baŋ˧˧/ Noun

English
fairness
한국어
공정

Example

  • Sự công bằng [Công bằng / Công tâm / Công chính] của phiên tòa là điều kiện tiên quyết để lấy lại niềm tin của công chúng.
  • The fairness of the trial was essential to public trust.
  • Nhấn mạnh tính khách quan của quy trình tố tụng.