sự dấn thân Sự dấn thân Noun
- English
- involvement
- 한국어
- 참여 (Participation/Involvement)
Example
- Sự dấn thân [sự dấn thân / sự tham gia / mức độ liên quan] của cô ấy vào dự án là không thể phủ nhận.
- Her involvement in the project was crucial.
- Nhấn mạnh vai trò chủ động và tích cực.