sự đi xuống /dɪˈsɛnt/ NounEnglishdescent한국어하강ExamplePhi công đã chuẩn bị cho [Sự đi xuống] cuối cùng. (Sự hạ độ cao / Quá trình hạ cánh / Sự hạ cánh)The pilot prepared for the final descent.Trong hàng không, 'Hạ độ cao' là thuật ngữ chuẩn.