sự kết nối Sự kết nối Danh từ

English
connection
한국어
연결

Example

  • Có một [sự kết nối] rõ ràng giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
  • There is a clear connection between diet and health.
  • Dùng 'sự kết nối' vì đây là mối quan hệ logic, trừu tượng.