sự lưu thông /səw luː tʰɔŋ/ Noun

English
circulation
한국어
순환

Example

  • Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện [Sự lưu thông] (tuần hoàn / luân chuyển / sự tuần hoàn) máu.
  • Regular exercise will improve blood circulation.
  • Trong y học, 'tuần hoàn' là từ chuyên môn nhất.