sự phát minh /sə fɑːt mɪŋ/ NounEnglishinvention한국어발명ExampleSự phát minh (Phát minh / Sáng chế / Cái mới) của điện thoại đã thay đổi cuộc sống.The telephone was a life-changing invention.Nhấn mạnh tính đột phá toàn cầu.