sự phụ thuộc Sự phụ thuộc Noun
- English
- dependence
- 한국어
- 의존
Example
- Mối quan hệ của chúng tôi được xây dựng trên **sự phụ thuộc** lẫn nhau. (Sự ràng buộc / Sự lệ thuộc / Sự nương tựa) của: Our relationship was based on mutual dependence.
- Our relationship was based on mutual dependence.
- Trong quan hệ, từ này mang sắc thái trung tính, nhấn mạnh sự kết nối.