sự so sánh Sự so sánh Noun

English
comparison
한국어
비교

Example

  • Việc **đối chiếu** (Sự so sánh / Phép so sánh / So kè) giữa hai chiến lược cho thấy sự khác biệt lớn về tốc độ tăng trưởng.
  • The comparison between the two startups shows different growth strategies.
  • Dùng 'đối chiếu' vì ngữ cảnh là chiến lược kinh doanh.