sự tập trung Sự tập trung Noun

English
concentration
한국어
집중

Example

  • Cuốn sách này đòi hỏi [Sự tập trung / Chú tâm / Tâm lực] rất lớn.
  • This book requires a great deal of concentration.
  • Nhấn mạnh vào yêu cầu về mặt tinh thần của tài liệu.