sự thích đáng Sự Thích Đáng Noun
- English
- relevance
- 한국어
- 연관성
Example
- Tôi không thấy **sự thích đáng** (tính thời sự / tính phù hợp / tính cập nhật) trong câu hỏi của bạn.
- I don't see the relevance of your question.
- Dùng 'sự thích đáng' ở đây mang ý nghĩa 'không thấy giá trị thực tiễn'.