sự từ chối Sự từ chối NounEnglishrejection한국어거절ExampleSự từ chối [Sự từ chối / Lời bác bỏ / Sự khước từ] của đề xuất là điều không thể tránh khỏi.The proposal met with unanimous rejection.Sử dụng 'Sự từ chối' mang tính trung lập, trang nhã.