sự từ chức / sự cam chịu Sự từ chức Noun
- English
- resignation
- 한국어
- 사직 (직장) / 체념 (심리)
Example
- Cô ấy đã nộp [Sự từ chức] (Đơn xin nghỉ / Việc thôi việc / Thôi việc) sau cuộc họp căng thẳng.
- She handed in her resignation after the merger.
- Đây là nghĩa hành chính, cần sự trang trọng.