sự tương phản /sɨ tʊəŋ˧˩ faːn˧˩/ NounEnglishcontrast한국어대조ExampleSự tương phản (đối lập / khác biệt) giữa hai thành phố này thật thú vị.The two cities make an interesting contrast.Dùng 'thú vị' để làm nhẹ tính học thuật của từ.