sức mạnh / quyền lực /sɨk̚˧˥ mɐɲ˧˥/ NounEnglishpower한국어힘ExampleTổng thống có **quyền lực** (quyền hành / thẩm quyền / uy thế) phủ quyết các dự luật.The president has the power to veto laws.Dùng 'quyền lực' vì đây là thẩm quyền chính thức.