sững sờ Sững sờ Động từ

English
stun
한국어
충격을 주다

Example

  • Cú đánh đó khiến anh ta **sững sờ** ([Sững sờ] / [Làm kinh ngạc] / [Làm choáng váng]) trong vài giây.
  • The blow to the head stunned him for a few seconds.
  • Nhấn mạnh sự gián đoạn nhận thức do tác động vật lý.