tác động/trúng Tác động/Trúng Danh từ

English
hit
한국어
치다

Example

  • Quả bóng *trúng* (cú trúng / cú đánh / cú va chạm) vào tường với tiếng động lớn.
  • The ball landed with a loud hit against the wall.
  • Nhấn mạnh âm thanh và lực va chạm.