tác phẩm nghệ thuật tác phẩm nghệ thuật Noun
- English
- artwork
- 한국어
- 아트워크
Example
- Nhà xuất bản yêu cầu *tác phẩm nghệ thuật* (tác phẩm nghệ thuật / tác phẩm / art) cuối cùng trước thứ Sáu.
- The publisher requested the final artwork by Friday.
- Nhấn mạnh tính hoàn chỉnh và chất lượng cao của file đồ họa.