tai /taːj˧/ NounEnglishear한국어귀ExampleCô ấy vén lọn tóc (vén / gạt / luồn) ra sau vành tai (vành / mép / rìa).She tucked a strand of hair behind her ear.Hành động vén tóc thường thể hiện sự duyên dáng hoặc tập trung.