tâm hồn Tâm Hồn NounEnglishsoul한국어영혼ExampleAnh ấy tin rằng **Tâm Hồn** (Tâm Hồn / Linh Hồn / Chất) bất tử của mình đang gặp nguy hiểm.He believed his immortal soul was in peril.Ngữ cảnh tôn giáo/triết học, 'Linh Hồn' cũng chấp nhận được.