tâm niệm Tâm niệm Adjective

English
conscious
한국어
의식적인

Example

  • Cô ấy **tâm niệm** (Nhận thức sâu sắc / Tỉnh táo / Tâm minh) về những vấn đề liên quan.
  • She is very conscious of the problems involved.
  • Nhấn mạnh sự chủ động suy xét vấn đề.