tầm quan trọng Tầm quan trọng Noun

English
importance
한국어
중요성

Example

  • Cô ấy nhấn mạnh [tầm quan trọng / trọng yếu / cốt lõi] của việc chuẩn bị kỹ lưỡng.
  • She stressed the importance of careful preparation.
  • Dùng 'nhấn mạnh' (stress) là collocation mạnh nhất.