tát tát Động từEnglishslap한국어뺨을 때리다 / 대박이다ExampleCô ấy [tát] (vả / giáng một cái) vào mặt anh ta thật mạnh.She slapped his face hard.Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự tức giận.