tham gia /tʰam˧˨ʔ zaː˧˨ʔ/ VerbEnglishjoin한국어참여하다ExampleNối [Nối / Ghép / Liên kết] hai đầu sợi dây thừng lại với nhau.Join the two ends of the rope together.Trong ngữ cảnh này, 'nối' là từ thuần Việt tốt nhất.