thẩm quyền / uy tín Thẩm quyền NounEnglishauthority한국어권위ExampleCảnh sát có **thẩm quyền** (quyền hạn / quyền lực / uy tín) để bắt giữ nghi phạm.The police have the authority to arrest suspects.Đây là thẩm quyền được luật pháp trao cho.