thâm trầm Thâm trầm Adjective
- English
- philosophical
- 한국어
- 철학적인
Example
- Thái độ **thâm trầm** (sâu sắc / điềm tĩnh / thâm thúy) của cô ấy giúp cả đội vượt qua khủng hoảng truyền thông.
- The philosophical writings of Kant remain influential.
- Nhấn mạnh sự kiểm soát cảm xúc tuyệt vời.