tham vấn tâm lý /tʰam vən tʰam lɪə/ Noun
- English
- counselling
- 한국어
- 상담
Example
- Cặp đôi quyết định đi **Tham vấn tâm lý** về mối quan hệ. (Trị liệu tâm lý / Gỡ rối tơ lòng / Trò chuyện chuyên sâu)
- The couple decided to go for relationship counselling.
- Nhấn mạnh tính chuyên môn và sự can thiệp của bên thứ ba.