tháng sáu Tháng Sáu NounEnglishjune한국어유월ExampleĐám cưới được lên lịch vào [Tháng Sáu / Tháng Sáu / Tháng Sáu dương lịch].The wedding is scheduled for June.Sử dụng 'vào' là bắt buộc khi chỉ thời điểm.