thành tựu Thành tựu Danh từ

English
achievement
한국어
성취

Example

  • Thành tựu khoa học lớn nhất thập kỷ này là [Thành tựu / Công trạng / Thành công] của việc phát triển vắc-xin.
  • The greatest scientific achievement of the decade.
  • Nhấn mạnh tính đột phá và giá trị lâu dài của phát minh.