thất bại thất bại AdjectiveEnglishfailed한국어실패하다ExampleHọ đã phân tích lý do cho cuộc sáp nhập **thất bại** (rơi rụng / chìm xuồng / vỡ mộng).They analyzed the reasons for the failed merger.Sử dụng 'thất bại' vì đây là sự kiện kinh doanh lớn.