thật không may Thật không may Adverb
- English
- unfortunately
- 한국어
- 안타깝게도
Example
- Thật không may (Tiếc là / Bất đắc dĩ / Đáng tiếc) — cửa hàng đã đóng cửa hôm nay.
- Unfortunately, the store is closed today.
- Sử dụng 'Thật không may' vì đây là thông báo khách quan.