thế giới /tʰe˧˦ zəj˧˦/ Noun

English
globe
한국어
지구

Example

  • Khách du lịch từ mọi ngóc ngách của **Thế giới** (quả cầu / phạm vi / nhân loại) ghé thăm thành phố này.
  • Tourists from every corner of the globe visit this city.
  • Dùng 'ngóc ngách' nhấn mạnh sự bao quát.