thiếu sót Thiếu sót Adjective
- English
- inadequate
- 한국어
- 부족한
Example
- Ánh sáng trong studio [Thiếu sót / Chưa đạt / Không đủ tốt] cho việc quay phim.
- The lighting in the studio was inadequate for filming.
- Nhấn mạnh ánh sáng không đủ mạnh hoặc không đúng tông màu.