thịnh vượng Thịnh vượng Noun
- English
- prosperity
- 한국어
- 번영
Example
- Mục tiêu của chúng ta là **thịnh vượng** (phú thịnh / sung túc / an khang) phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế.
- Our future prosperity depends on economic growth.
- Đây là cách dùng trang trọng nhất, nhấn mạnh sự ổn định.