hiềm khích /biːf/ Noun

English
beef
한국어
소고기 (식재료) / 앙금 (갈등)

Example

  • Món phở này dùng [Thịt bò] được thái mỏng.
  • The roast beef was cooked to perfection.
  • Đây là nghĩa đen, không có sắc thái cảm xúc.