thoải mái Thoải mái AdjectiveEnglishcasual한국어편안한ExampleCô ấy mặc đồ **thoải mái** (không câu nệ / tự nhiên / không gò bó) đến sự kiện startup.She wore casual clothes to the startup event.Nhấn mạnh trang phục không phải vest/váy dạ hội.